
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hẻm núi | Đường mòn dẫn xuống hẻm núi. |
| Tiếng Anh · English | gorge | The trail leads down into the gorge. |
| Tiếng Nga · Русский | ущелье | Тропа ведёт вниз в ущелье. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | garganta | El sendero lleva hasta la garganta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 峡谷 | 道は峡谷の下へ続いている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 협곡 | 그 길은 협곡 아래로 이어진다. |