Hẻm núi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hẻm núi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthẻm núiĐường mòn dẫn xuống hẻm núi.
Tiếng Anh · EnglishgorgeThe trail leads down into the gorge.
Tiếng Nga · РусскийущельеТропа ведёт вниз в ущелье.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgargantaEl sendero lleva hasta la garganta.
Tiếng Nhật · 日本語峡谷道は峡谷の下へ続いている。
Tiếng Hàn · 한국어협곡그 길은 협곡 아래로 이어진다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ