Găng tay làm vườn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Găng tay làm vườn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgăng tay làm vườnĐeo găng tay làm vườn trước khi tỉa hoa hồng.
Tiếng Anh · Englishgarden glovesPut on garden gloves before you prune the roses.
Tiếng Nga · Русскийсадовые перчаткиНадень садовые перчатки перед тем, как подрезать розы.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolguantes de jardínPonte los guantes de jardín antes de podar las rosas.
Tiếng Nhật · 日本語園芸用手袋バラを剪定する前に園芸用手袋をはめてください。
Tiếng Hàn · 한국어원예 장갑장미를 전정하기 전에 원예 장갑을 끼세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ