
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | găng tay làm vườn | Đeo găng tay làm vườn trước khi tỉa hoa hồng. |
| Tiếng Anh · English | garden gloves | Put on garden gloves before you prune the roses. |
| Tiếng Nga · Русский | садовые перчатки | Надень садовые перчатки перед тем, как подрезать розы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | guantes de jardín | Ponte los guantes de jardín antes de podar las rosas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 園芸用手袋 | バラを剪定する前に園芸用手袋をはめてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 원예 장갑 | 장미를 전정하기 전에 원예 장갑을 끼세요. |