Nhà kính

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà kính
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà kínhChúng tôi gieo mầm trong nhà kính.
Tiếng Anh · EnglishgreenhouseWe started the seedlings inside the greenhouse.
Tiếng Nga · РусскийтеплицаМы посадили саженцы в теплице.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolinvernaderoEmpezamos las plántulas dentro del invernadero.
Tiếng Nhật · 日本語温室苗を温室の中で育て始めた。
Tiếng Hàn · 한국어온실우리는 묘목을 온실 안에서 키우기 시작했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ