Bào

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bào
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbàoBào phô mai bằng bào.
Tiếng Anh · EnglishgraterGrate the cheese with the grater.
Tiếng Nga · РусскийтёркаНатри сыр на тёрке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolralladorRalla el queso con el rallador.
Tiếng Nhật · 日本語おろし器おろし器でチーズをおろしてください。
Tiếng Hàn · 한국어강판강판으로 치즈를 갈아라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ