
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bào | Bào phô mai bằng bào. |
| Tiếng Anh · English | grater | Grate the cheese with the grater. |
| Tiếng Nga · Русский | тёрка | Натри сыр на тёрке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | rallador | Ralla el queso con el rallador. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | おろし器 | おろし器でチーズをおろしてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 강판 | 강판으로 치즈를 갈아라. |