
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bào | Bào phô mai bằng bào. |
| Tiếng Anh · English | grater | Grate the cheese with the grater. |
| Tiếng Nga · Русский | тёрка | Натри сыр на тёрке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | rallador | Ralla el queso con el rallador. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | おろし器 | おろし器でチーズをおろしてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 강판 | 강판으로 치즈를 갈아라. |
| Tiếng Pháp · Français | râpe | Râpe le fromage avec la râpe. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Reibe | Reib den Käse mit der Reibe. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ralador | Rale o queijo no ralador. |
| Tiếng Ý · Italiano | grattugia | Grattugia il formaggio con la grattugia. |