
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chú rể | Chú rể mỉm cười với cô dâu. |
| Tiếng Anh · English | groom | The groom smiled at the bride. |
| Tiếng Nga · Русский | жених | Жених улыбнулся невесте. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | novio | El novio sonrió a la novia. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 花婿 | 花婿は花嫁に微笑みました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 신랑 | 신랑이 신부에게 미소를 지었어요. |
| Tiếng Pháp · Français | marié | Le marié a souri à la mariée. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bräutigam | Der Bräutigam lächelt die Braut an. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | noivo | O noivo sorriu para a noiva. |
| Tiếng Ý · Italiano | sposo | Lo sposo ha sorriso alla sposa. |
Chủ đề: Gia đình và con người