Chú rể

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chú rể
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchú rểChú rể mỉm cười với cô dâu.
Tiếng Anh · EnglishgroomThe groom smiled at the bride.
Tiếng Nga · РусскийженихЖених улыбнулся невесте.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnovioEl novio sonrió a la novia.
Tiếng Nhật · 日本語花婿花婿は花嫁に微笑みました。
Tiếng Hàn · 한국어신랑신랑이 신부에게 미소를 지었어요.
Tiếng Pháp · FrançaismariéLe marié a souri à la mariée.
Tiếng Đức · DeutschBräutigamDer Bräutigam lächelt die Braut an.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsnoivoO noivo sorriu para a noiva.
Tiếng Ý · ItalianosposoLo sposo ha sorriso alla sposa.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này