Tầng trệt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tầng trệt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttầng trệtCửa hàng ở tầng trệt.
Tiếng Anh · Englishground floorThe shop is on the ground floor.
Tiếng Nga · Русскийпервый этажМагазин на первом этаже.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolplanta bajaLa tienda está en la planta baja.
Tiếng Nhật · 日本語1階その店は1階にあります。
Tiếng Hàn · 한국어1층가게는 1층에 있어요.
Tiếng Pháp · Françaisrez-de-chausséeLe magasin est au rez-de-chaussée de l’immeuble.
Tiếng Đức · DeutschErdgeschossDer Laden ist im Erdgeschoss.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstérreoA loja fica no térreo.
Tiếng Ý · ItalianopianterrenoIl negozio è al pianterreno.

Thêm từ ở trình độ này