
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tầng trệt | Cửa hàng ở tầng trệt. |
| Tiếng Anh · English | ground floor | The shop is on the ground floor. |
| Tiếng Nga · Русский | первый этаж | Магазин на первом этаже. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | planta baja | La tienda está en la planta baja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 1階 | その店は1階にあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 1층 | 가게는 1층에 있어요. |