Trồng hoa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trồng hoa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrồng hoaCô ấy thích trồng hoa trên ban công.
Tiếng Anh · Englishgrowing flowersShe enjoys growing flowers on the balcony.
Tiếng Nga · Русскийвыращивание цветовЕй нравится выращивание цветов на балконе.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcultivar floresLe gusta cultivar flores en el balcón.
Tiếng Nhật · 日本語花を育てる彼女はベランダで花を育てるのが好きだ。
Tiếng Hàn · 한국어꽃 키우기그녀는 발코니에서 꽃 키우기를 즐긴다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ