Hướng dẫn viên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hướng dẫn viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthướng dẫn viênHướng dẫn viên giải thích về bức tranh.
Tiếng Anh · EnglishguideThe guide explained the painting.
Tiếng Nga · РусскийгидГид объяснил картину.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolguíaEl guía explicó la pintura.
Tiếng Nhật · 日本語ガイドガイドが絵について説明した。
Tiếng Hàn · 한국어가이드가이드가 그림을 설명했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ