
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hướng dẫn viên | Hướng dẫn viên giải thích về bức tranh. |
| Tiếng Anh · English | guide | The guide explained the painting. |
| Tiếng Nga · Русский | гид | Гид объяснил картину. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | guía | El guía explicó la pintura. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ガイド | ガイドが絵について説明した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가이드 | 가이드가 그림을 설명했다. |
| Tiếng Pháp · Français | guide | Le guide a expliqué le tableau. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Guide | Der Guide hat uns das Gemälde erklärt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | guia | O guia explicou a pintura. |
| Tiếng Ý · Italiano | guida | La guida ha spiegato il quadro. |