
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kiểu tóc | Tôi thích kiểu tóc mới của bạn. |
| Tiếng Anh · English | hairstyle | I like your new hairstyle. |
| Tiếng Nga · Русский | прическа | Мне нравится твоя новая прическа. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | peinado | Me gusta tu nuevo peinado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 髪型 | あなたの新しい髪型が好きです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 헤어스타일 | 너의 새 헤어스타일이 마음에 든다. |