Kiểu tóc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kiểu tóc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkiểu tócTôi thích kiểu tóc mới của bạn.
Tiếng Anh · EnglishhairstyleI like your new hairstyle.
Tiếng Nga · РусскийприческаМне нравится твоя новая прическа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpeinadoMe gusta tu nuevo peinado.
Tiếng Nhật · 日本語髪型あなたの新しい髪型が好きです。
Tiếng Hàn · 한국어헤어스타일너의 새 헤어스타일이 마음에 든다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ