Nửa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nửa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnửaTôi đã ăn nửa chiếc bánh.
Tiếng Anh · EnglishhalfI ate half the cake.
Tiếng Nga · РусскийполовинаЯ съел половину торта.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmitadMe comí la mitad del pastel.
Tiếng Nhật · 日本語半分私はケーキを半分食べた。
Tiếng Hàn · 한국어나는 케이크의 반을 먹었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ