Nửa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nửa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnửaTôi đã ăn nửa chiếc bánh.
Tiếng Anh · EnglishhalfI ate half the cake.
Tiếng Nga · РусскийполовинаЯ съел половину торта.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmitadMe comí la mitad del pastel.
Tiếng Nhật · 日本語半分私はケーキを半分食べた。
Tiếng Hàn · 한국어반나는 케이크의 반을 먹었다.
Tiếng Pháp · FrançaismoitiéJ’ai mangé la moitié du gâteau.
Tiếng Đức · DeutschHälfteIch habe die Hälfte vom Kuchen gegessen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmetadeEu comi metade do bolo.
Tiếng Ý · ItalianometàHo mangiato metà della torta.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này