
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hành lang | Ở hành lang có giá treo áo khoác. |
| Tiếng Anh · English | hall | There is a coat rack in the hall. |
| Tiếng Nga · Русский | коридор | В коридоре стоит вешалка для пальто. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pasillo | Hay un perchero en el pasillo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 廊下 | 廊下にコート掛けがあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 복도 | 복도에 옷걸이가 있어요. |