Hành lang

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hành lang
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthành langỞ hành lang có giá treo áo khoác.
Tiếng Anh · EnglishhallThere is a coat rack in the hall.
Tiếng Nga · РусскийкоридорВ коридоре стоит вешалка для пальто.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpasilloHay un perchero en el pasillo.
Tiếng Nhật · 日本語廊下廊下にコート掛けがあります。
Tiếng Hàn · 한국어복도복도에 옷걸이가 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ