Hành lang

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hành lang
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthành langỞ hành lang có giá treo áo khoác.
Tiếng Anh · EnglishhallThere is a coat rack in the hall.
Tiếng Nga · РусскийкоридорВ коридоре стоит вешалка для пальто.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpasilloHay un perchero en el pasillo.
Tiếng Nhật · 日本語廊下廊下にコート掛けがあります。
Tiếng Hàn · 한국어복도복도에 옷걸이가 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaiscouloirIl y a un porte-manteau dans le couloir.
Tiếng Đức · DeutschFlurIm Flur steht eine Garderobe.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêshall de entradaTem um cabideiro no hall de entrada.
Tiếng Ý · ItalianoingressoNell’ingresso c’è un attaccapanni.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này