Túi xách

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Túi xách
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttúi xáchCô ấy xách túi xách bằng da.
Tiếng Anh · EnglishhandbagShe carried a leather handbag.
Tiếng Nga · РусскийсумкаОна несла кожаную сумку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbolsoLlevaba un bolso de piel.
Tiếng Nhật · 日本語ハンドバッグ彼女は革のハンドバッグを持っていた。
Tiếng Hàn · 한국어핸드백그녀는 가죽 핸드백을 들고 다녔다.
Tiếng Pháp · Françaissac à mainElle portait un sac à main en cuir.
Tiếng Đức · DeutschHandtascheSie trägt eine Handtasche aus Leder.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbolsaEla carregava uma bolsa de couro.
Tiếng Ý · ItalianoborsettaPortava una borsetta di pelle.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này