
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | túi xách | Cô ấy xách túi xách bằng da. |
| Tiếng Anh · English | handbag | She carried a leather handbag. |
| Tiếng Nga · Русский | сумка | Она несла кожаную сумку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bolso | Llevaba un bolso de piel. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ハンドバッグ | 彼女は革のハンドバッグを持っていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 핸드백 | 그녀는 가죽 핸드백을 들고 다녔다. |