Bìa cứng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bìa cứng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbìa cứngẤn bản này có bìa cứng.
Tiếng Anh · EnglishhardcoverThis edition comes in a hardcover.
Tiếng Nga · Русскийтвёрдый переплётЭто издание выходит в твёрдом переплёте.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltapa duraEsta edición viene en tapa dura.
Tiếng Nhật · 日本語ハードカバーこの版はハードカバーで出ています。
Tiếng Hàn · 한국어양장본이 판은 양장본으로 나왔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ