
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bìa cứng | Ấn bản này có bìa cứng. |
| Tiếng Anh · English | hardcover | This edition comes in a hardcover. |
| Tiếng Nga · Русский | твёрдый переплёт | Это издание выходит в твёрдом переплёте. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tapa dura | Esta edición viene en tapa dura. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ハードカバー | この版はハードカバーで出ています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 양장본 | 이 판은 양장본으로 나왔다. |