Bìa cứng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bìa cứng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbìa cứngẤn bản này có bìa cứng.
Tiếng Anh · EnglishhardcoverThis edition comes in a hardcover.
Tiếng Nga · Русскийтвёрдый переплётЭто издание выходит в твёрдом переплёте.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltapa duraEsta edición viene en tapa dura.
Tiếng Nhật · 日本語ハードカバーこの版はハードカバーで出ています。
Tiếng Hàn · 한국어양장본이 판은 양장본으로 나왔다.
Tiếng Pháp · Françaislivre reliéCette édition existe en livre relié.
Tiếng Đức · DeutschHardcoverDiese Ausgabe gibt es als Hardcover.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscapa duraEsta edição vem em capa dura.
Tiếng Ý · Italianocopertina rigidaQuesta edizione ha la copertina rigida.

Thêm từ ở trình độ này