
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bìa cứng | Ấn bản này có bìa cứng. |
| Tiếng Anh · English | hardcover | This edition comes in a hardcover. |
| Tiếng Nga · Русский | твёрдый переплёт | Это издание выходит в твёрдом переплёте. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tapa dura | Esta edición viene en tapa dura. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ハードカバー | この版はハードカバーで出ています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 양장본 | 이 판은 양장본으로 나왔다. |
| Tiếng Pháp · Français | livre relié | Cette édition existe en livre relié. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Hardcover | Diese Ausgabe gibt es als Hardcover. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | capa dura | Esta edição vem em capa dura. |
| Tiếng Ý · Italiano | copertina rigida | Questa edizione ha la copertina rigida. |