
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | diều hâu | Con diều hâu bổ nhào bắt con mồi. |
| Tiếng Anh · English | hawk | A hawk dove to catch its prey. |
| Tiếng Nga · Русский | сапсан | Сапсан нырнул, чтобы поймать добычу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | halcón | Un halcón se lanzó en picado para atrapar a su presa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | タカ | タカが獲物を捕らえるために急降下した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 매 | 매가 먹이를 잡기 위해 급강하했다. |