Diều hâu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Diều hâu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdiều hâuCon diều hâu bổ nhào bắt con mồi.
Tiếng Anh · EnglishhawkA hawk dove to catch its prey.
Tiếng Nga · РусскийсапсанСапсан нырнул, чтобы поймать добычу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhalcónUn halcón se lanzó en picado para atrapar a su presa.
Tiếng Nhật · 日本語タカタカが獲物を捕らえるために急降下した。
Tiếng Hàn · 한국어매가 먹이를 잡기 위해 급강하했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ