
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiêu đề | Tiêu đề thu hút sự chú ý của tôi. |
| Tiếng Anh · English | headline | The headline caught my attention. |
| Tiếng Nga · Русский | заголовок | Заголовок привлёк моё внимание. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | titular | El titular captó mi atención. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 見出し | 見出しが私の注意を引きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 헤드라인 | 헤드라인이 내 관심을 끌었다. |
| Tiếng Pháp · Français | gros titre | Le gros titre a attiré mon attention. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schlagzeile | Die Schlagzeile ist mir sofort aufgefallen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | manchete | A manchete chamou a minha atenção. |
| Tiếng Ý · Italiano | titolo | Il titolo ha attirato la mia attenzione. |