Tiêu đề

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiêu đề
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiêu đềTiêu đề thu hút sự chú ý của tôi.
Tiếng Anh · EnglishheadlineThe headline caught my attention.
Tiếng Nga · РусскийзаголовокЗаголовок привлёк моё внимание.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltitularEl titular captó mi atención.
Tiếng Nhật · 日本語見出し見出しが私の注意を引きました。
Tiếng Hàn · 한국어헤드라인헤드라인이 내 관심을 끌었다.
Tiếng Pháp · Françaisgros titreLe gros titre a attiré mon attention.
Tiếng Đức · DeutschSchlagzeileDie Schlagzeile ist mir sofort aufgefallen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmancheteA manchete chamou a minha atenção.
Tiếng Ý · ItalianotitoloIl titolo ha attirato la mia attenzione.

Thêm từ ở trình độ này