Máy sưởi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy sưởi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy sưởiBật máy sưởi lên, trời lạnh.
Tiếng Anh · EnglishheaterTurn on the heater, it's cold.
Tiếng Nga · РусскийобогревательВключи обогреватель, холодно.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalefactorEnciende el calefactor, hace frío.
Tiếng Nhật · 日本語ヒーター寒いのでヒーターをつけてください。
Tiếng Hàn · 한국어히터춥니까 히터를 켜 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ