
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | máy sưởi | Bật máy sưởi lên, trời lạnh. |
| Tiếng Anh · English | heater | Turn on the heater, it's cold. |
| Tiếng Nga · Русский | обогреватель | Включи обогреватель, холодно. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calefactor | Enciende el calefactor, hace frío. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ヒーター | 寒いのでヒーターをつけてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 히터 | 춥니까 히터를 켜 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | radiateur | Allume le radiateur, il fait froid. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Heizung | Mach die Heizung an, es ist kalt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | aquecedor | Ligue o aquecedor, está frio. |
| Tiếng Ý · Italiano | stufa | Accendi la stufa, fa freddo. |
Chủ đề: Nhà cửa