Chiều cao

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chiều cao
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchiều caoChiều cao của cô ấy là 170 cm.
Tiếng Anh · EnglishheightHer height is 170 centimeters.
Tiếng Nga · РусскийвысотаЕё высота 170 сантиметров.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalturaSu altura es 170 centímetros.
Tiếng Nhật · 日本語高さ彼女の身長は170センチです。
Tiếng Hàn · 한국어높이그녀의 키는 170센티미터다.
Tiếng Pháp · FrançaishauteurLa hauteur du mur est de deux mètres.
Tiếng Đức · DeutschKörpergrößeIhre Körpergröße ist 1,70 Meter.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsalturaA altura dela é de um metro e setenta.
Tiếng Ý · ItalianoaltezzaLa sua altezza è di un metro e settanta.

Thêm từ ở trình độ này