
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chiều cao | Chiều cao của cô ấy là 170 cm. |
| Tiếng Anh · English | height | Her height is 170 centimeters. |
| Tiếng Nga · Русский | высота | Её высота 170 сантиметров. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | altura | Su altura es 170 centímetros. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 高さ | 彼女の身長は170センチです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 높이 | 그녀의 키는 170센티미터다. |
| Tiếng Pháp · Français | hauteur | La hauteur du mur est de deux mètres. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Körpergröße | Ihre Körpergröße ist 1,70 Meter. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | altura | A altura dela é de um metro e setenta. |
| Tiếng Ý · Italiano | altezza | La sua altezza è di un metro e settanta. |