Băng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Băng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbăngCó băng trên ao.
Tiếng Anh · EnglishiceThere is ice on the pond.
Tiếng Nga · РусскийледНа пруду есть лед.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhieloHay hielo en el estanque.
Tiếng Nhật · 日本語池に氷がある。
Tiếng Hàn · 한국어얼음연못에 얼음이 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ