
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình khỏe | Mình khỏe |
| Tiếng Anh · English | I'm fine | I'm fine |
| Tiếng Nga · Русский | Всё хорошо | Всё хорошо |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Estoy bien | Estoy bien |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 元気だよ | 元気だよ |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잘 지내요 | 잘 지내요 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình khỏe | Mình khỏe |
| Tiếng Anh · English | I'm fine | I'm fine |
| Tiếng Nga · Русский | Всё хорошо | Всё хорошо |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Estoy bien | Estoy bien |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 元気だよ | 元気だよ |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잘 지내요 | 잘 지내요 |