Mình khỏe

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình khỏe
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình khỏeMình khỏe
Tiếng Anh · EnglishI'm fineI'm fine
Tiếng Nga · РусскийВсё хорошоВсё хорошо
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolEstoy bienEstoy bien
Tiếng Nhật · 日本語元気だよ元気だよ
Tiếng Hàn · 한국어잘 지내요잘 지내요
Tiếng Pháp · FrançaisJe vais bienJe vais bien, merci beaucoup, et toi ?
Tiếng Đức · DeutschMir geht's gutDanke, mir geht's gut.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsEstou bemEstou bem, obrigado.
Tiếng Ý · ItalianoSto beneSto bene, grazie.

Thêm từ ở trình độ này