
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình khỏe | Mình khỏe |
| Tiếng Anh · English | I'm fine | I'm fine |
| Tiếng Nga · Русский | Всё хорошо | Всё хорошо |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Estoy bien | Estoy bien |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 元気だよ | 元気だよ |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잘 지내요 | 잘 지내요 |
| Tiếng Pháp · Français | Je vais bien | Je vais bien, merci beaucoup, et toi ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Mir geht's gut | Danke, mir geht's gut. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Estou bem | Estou bem, obrigado. |
| Tiếng Ý · Italiano | Sto bene | Sto bene, grazie. |