
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình về rồi! | Mình về rồi! Có ai ở nhà không? |
| Tiếng Anh · English | I'm home! | I'm home! Who's there? |
| Tiếng Nga · Русский | Я дома! | Я дома! Дверь открой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¡Ya llegué! | ¡Ya llegué! Puedo entrar? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ただいま! | ただいま!今日は遅かったね。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 다녀왔어요! | 다녀왔어요! 저녁 준비됐어요? |
| Tiếng Pháp · Français | Je suis rentré ! | Je suis rentré ! Il y a quelqu’un ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ich bin zu Hause! | Hallo, ich bin zu Hause! Wer ist da? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Cheguei! | Cheguei! Tem alguém em casa? |
| Tiếng Ý · Italiano | Sono a casa! | Sono a casa! C’è qualcuno? |