Mình rất vui

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình rất vui
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình rất vuiMình rất vui
Tiếng Anh · EnglishI'm happyI'm happy
Tiếng Nga · РусскийЯ счастливЯ счастлив
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolEstoy felizEstoy feliz
Tiếng Nhật · 日本語嬉しい嬉しい
Tiếng Hàn · 한국어행복해요행복해요
Tiếng Pháp · FrançaisJe suis heureuxJe suis heureux d’être ici avec vous.
Tiếng Đức · DeutschIch bin glücklichIch bin glücklich, dass du da bist.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsEstou felizEstou feliz de te ver.
Tiếng Ý · ItalianoSono feliceSono felice di vederti.

Thêm từ ở trình độ này