
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình rất vui | Mình rất vui |
| Tiếng Anh · English | I'm happy | I'm happy |
| Tiếng Nga · Русский | Я счастлив | Я счастлив |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Estoy feliz | Estoy feliz |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 嬉しい | 嬉しい |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 행복해요 | 행복해요 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình rất vui | Mình rất vui |
| Tiếng Anh · English | I'm happy | I'm happy |
| Tiếng Nga · Русский | Я счастлив | Я счастлив |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Estoy feliz | Estoy feliz |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 嬉しい | 嬉しい |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 행복해요 | 행복해요 |