
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình đói | Mình đói |
| Tiếng Anh · English | I'm hungry | I'm hungry |
| Tiếng Nga · Русский | Я хочу есть | Я хочу есть |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Tengo hambre | Tengo hambre |
| Tiếng Nhật · 日本語 | お腹すいた | お腹すいた |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 배고파요 | 배고파요 |
| Tiếng Pháp · Français | J’ai faim | J’ai faim, on mange quand ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ich habe Hunger | Ich habe Hunger – gibt es etwas zu essen? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Estou com fome | Estou com fome, vamos comer? |
| Tiếng Ý · Italiano | Ho fame | Ho fame, andiamo a mangiare? |