
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình đói | Mình đói |
| Tiếng Anh · English | I'm hungry | I'm hungry |
| Tiếng Nga · Русский | Я хочу есть | Я хочу есть |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Tengo hambre | Tengo hambre |
| Tiếng Nhật · 日本語 | お腹すいた | お腹すいた |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 배고파요 | 배고파요 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình đói | Mình đói |
| Tiếng Anh · English | I'm hungry | I'm hungry |
| Tiếng Nga · Русский | Я хочу есть | Я хочу есть |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Tengo hambre | Tengo hambre |
| Tiếng Nhật · 日本語 | お腹すいた | お腹すいた |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 배고파요 | 배고파요 |