Mình đói

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình đói
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình đóiMình đói
Tiếng Anh · EnglishI'm hungryI'm hungry
Tiếng Nga · РусскийЯ хочу естьЯ хочу есть
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolTengo hambreTengo hambre
Tiếng Nhật · 日本語お腹すいたお腹すいた
Tiếng Hàn · 한국어배고파요배고파요
Tiếng Pháp · FrançaisJ’ai faimJ’ai faim, on mange quand ?
Tiếng Đức · DeutschIch habe HungerIch habe Hunger – gibt es etwas zu essen?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsEstou com fomeEstou com fome, vamos comer?
Tiếng Ý · ItalianoHo fameHo fame, andiamo a mangiare?

Thêm từ ở trình độ này