Xin lỗi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xin lỗi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtXin lỗiXin lỗi vì đã làm bạn buồn.
Tiếng Anh · EnglishI'm sorryI'm sorry I was late.
Tiếng Nga · РусскийПростиПрости, что подвёл тебя.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolLo sientoLo siento, no quise ofenderte.
Tiếng Nhật · 日本語ごめんねごめんね、遅れてしまって。
Tiếng Hàn · 한국어미안해요미안해요, 제 잘못이에요.
Tiếng Pháp · FrançaisJe suis désoléJe suis désolé d’être en retard.
Tiếng Đức · DeutschEs tut mir leidEs tut mir leid, dass ich zu spät bin.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsDesculpaDesculpa, não quis te magoar.
Tiếng Ý · ItalianoMi dispiaceMi dispiace di essere arrivato tardi.

Thêm từ ở trình độ này