
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Xin lỗi | Xin lỗi vì đã làm bạn buồn. |
| Tiếng Anh · English | I'm sorry | I'm sorry I was late. |
| Tiếng Nga · Русский | Прости | Прости, что подвёл тебя. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Lo siento | Lo siento, no quise ofenderte. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ごめんね | ごめんね、遅れてしまって。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 미안해요 | 미안해요, 제 잘못이에요. |