
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình mệt | Mình mệt |
| Tiếng Anh · English | I'm tired | I'm tired |
| Tiếng Nga · Русский | Я устал | Я устал |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Estoy cansado | Estoy cansado |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 疲れた | 疲れた |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 피곤해요 | 피곤해요 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình mệt | Mình mệt |
| Tiếng Anh · English | I'm tired | I'm tired |
| Tiếng Nga · Русский | Я устал | Я устал |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Estoy cansado | Estoy cansado |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 疲れた | 疲れた |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 피곤해요 | 피곤해요 |