
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình mệt | Mình mệt |
| Tiếng Anh · English | I'm tired | I'm tired |
| Tiếng Nga · Русский | Я устал | Я устал |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Estoy cansado | Estoy cansado |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 疲れた | 疲れた |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 피곤해요 | 피곤해요 |
| Tiếng Pháp · Français | Je suis fatigué | Je suis fatigué, je vais dormir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ich bin müde | Ich bin müde und gehe ins Bett. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Estou cansado | Estou cansado, vou dormir cedo. |
| Tiếng Ý · Italiano | Sono stanco | Sono stanco, vado a dormire presto. |