Mình mệt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình mệt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình mệtMình mệt
Tiếng Anh · EnglishI'm tiredI'm tired
Tiếng Nga · РусскийЯ усталЯ устал
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolEstoy cansadoEstoy cansado
Tiếng Nhật · 日本語疲れた疲れた
Tiếng Hàn · 한국어피곤해요피곤해요
Tiếng Pháp · FrançaisJe suis fatiguéJe suis fatigué, je vais dormir.
Tiếng Đức · DeutschIch bin müdeIch bin müde und gehe ins Bett.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsEstou cansadoEstou cansado, vou dormir cedo.
Tiếng Ý · ItalianoSono stancoSono stanco, vado a dormire presto.

Thêm từ ở trình độ này