Nguyên liệu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nguyên liệu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnguyên liệuKiểm tra danh sách nguyên liệu trước khi nấu.
Tiếng Anh · EnglishingredientCheck the ingredient list before cooking.
Tiếng Nga · РусскийингредиентПроверь список ингредиентов перед готовкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolingredienteRevisa la lista de ingredientes antes de cocinar.
Tiếng Nhật · 日本語材料料理の前に材料リストを確認してください。
Tiếng Hàn · 한국어재료요리 전에 재료 목록을 확인하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ