Đảo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đảo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđảoHọ đã thăm một hòn đảo nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishislandThey visited a small island.
Tiếng Nga · РусскийостровОни посетили маленький остров.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolislaVisitaron una isla pequeña.
Tiếng Nhật · 日本語島彼らは小さな島を訪れた。
Tiếng Hàn · 한국어섬그들은 작은 섬을 방문했다.
Tiếng Pháp · FrançaisîleIls ont visité une petite île.
Tiếng Đức · DeutschInselSie haben eine kleine Insel besucht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsilhaEles visitaram uma ilha pequena.
Tiếng Ý · ItalianoisolaHanno visitato una piccola isola.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này