Đảo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đảo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđảoHọ đã thăm một hòn đảo nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishislandThey visited a small island.
Tiếng Nga · РусскийостровОни посетили маленький остров.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolislaVisitaron una isla pequeña.
Tiếng Nhật · 日本語彼らは小さな島を訪れた。
Tiếng Hàn · 한국어그들은 작은 섬을 방문했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ