
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | áo khoác | Mang theo áo khoác; đêm lạnh. |
| Tiếng Anh · English | jacket | Take a jacket; it gets cold at night. |
| Tiếng Nga · Русский | куртка | Возьми куртку; ночью холодно. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | chaqueta | Lleva una chaqueta; hace frío por la noche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ジャケット | ジャケットを持っていって。夜は寒くなるよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 재킷 | 재킷을 가져가. 밤에 추워진다. |
| Tiếng Pháp · Français | veste | Prends une veste ; il fait froid la nuit. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Jacke | Nimm eine Jacke mit, nachts wird es kalt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | jaqueta | Leve uma jaqueta, à noite faz frio. |
| Tiếng Ý · Italiano | giacca | Prendi una giacca, di notte fa freddo. |
Chủ đề: Quần áo