Áo khoác

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Áo khoác
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtáo khoácMang theo áo khoác; đêm lạnh.
Tiếng Anh · EnglishjacketTake a jacket; it gets cold at night.
Tiếng Nga · РусскийкурткаВозьми куртку; ночью холодно.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolchaquetaLleva una chaqueta; hace frío por la noche.
Tiếng Nhật · 日本語ジャケットジャケットを持っていって。夜は寒くなるよ。
Tiếng Hàn · 한국어재킷재킷을 가져가. 밤에 추워진다.
Tiếng Pháp · FrançaisvestePrends une veste ; il fait froid la nuit.
Tiếng Đức · DeutschJackeNimm eine Jacke mit, nachts wird es kalt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsjaquetaLeve uma jaqueta, à noite faz frio.
Tiếng Ý · ItalianogiaccaPrendi una giacca, di notte fa freddo.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này