Lọ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lọ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlọĐóng chặt lọ mứt.
Tiếng Anh · EnglishjarClose the jam jar tightly.
Tiếng Nga · РусскийбанкаЗакрой банку с вареньем плотно.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfrascoCierra bien el frasco de mermelada.
Tiếng Nhật · 日本語ジャムの瓶をしっかり閉めてください。
Tiếng Hàn · 한국어잼 병을 꼭 닫으세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ