
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lọ | Đóng chặt lọ mứt. |
| Tiếng Anh · English | jar | Close the jam jar tightly. |
| Tiếng Nga · Русский | банка | Закрой банку с вареньем плотно. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | frasco | Cierra bien el frasco de mermelada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 瓶 | ジャムの瓶をしっかり閉めてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 병 | 잼 병을 꼭 닫으세요. |