Quần jean

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quần jean
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquần jeanTôi đã mua một chiếc quần jean mới.
Tiếng Anh · EnglishjeansI bought a new pair of jeans.
Tiếng Nga · РусскийджинсыЯ купил новую пару джинсов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvaquerosCompré un par de vaqueros nuevos.
Tiếng Nhật · 日本語ジーンズ新しいジーンズを買った。
Tiếng Hàn · 한국어청바지새 청바지를 샀다.
Tiếng Pháp · FrançaisjeanJ’ai acheté un nouveau jean hier soir.
Tiếng Đức · DeutschJeansIch habe mir eine neue Jeans gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscalça jeansComprei uma calça jeans nova.
Tiếng Ý · ItalianojeansHo comprato un paio di jeans nuovi.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này