
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | quần jean | Tôi đã mua một chiếc quần jean mới. |
| Tiếng Anh · English | jeans | I bought a new pair of jeans. |
| Tiếng Nga · Русский | джинсы | Я купил новую пару джинсов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vaqueros | Compré un par de vaqueros nuevos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ジーンズ | 新しいジーンズを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 청바지 | 새 청바지를 샀다. |