
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chạy bộ | Anh ấy chạy bộ mỗi buổi sáng. |
| Tiếng Anh · English | jogging | He goes jogging every morning. |
| Tiếng Nga · Русский | бег | Он бегает каждое утро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | trotar | Él sale a trotar cada mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ジョギング | 彼は毎朝ジョギングに出る。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조깅 | 그는 매일 아침 조깅을 한다. |
| Tiếng Pháp · Français | jogging | Il fait du jogging tous les matins. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Joggen | Joggen am Morgen macht ihn wach. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | corrida | Ele sai para uma corrida toda manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | jogging | Fa jogging ogni mattina. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích