Chạy bộ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chạy bộ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchạy bộAnh ấy chạy bộ mỗi buổi sáng.
Tiếng Anh · EnglishjoggingHe goes jogging every morning.
Tiếng Nga · РусскийбегОн бегает каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltrotarÉl sale a trotar cada mañana.
Tiếng Nhật · 日本語ジョギング彼は毎朝ジョギングに出る。
Tiếng Hàn · 한국어조깅그는 매일 아침 조깅을 한다.
Tiếng Pháp · FrançaisjoggingIl fait du jogging tous les matins.
Tiếng Đức · DeutschJoggenJoggen am Morgen macht ihn wach.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscorridaEle sai para uma corrida toda manhã.
Tiếng Ý · ItalianojoggingFa jogging ogni mattina.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này