Nước ép

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước ép
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước épĐứa trẻ đã uống nước cam.
Tiếng Anh · EnglishjuiceThe child drank orange juice.
Tiếng Nga · РусскийсокРебёнок выпил апельсиновый сок.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolzumoEl niño bebió zumo de naranja.
Tiếng Nhật · 日本語ジュース子どもがオレンジジュースを飲んだ。
Tiếng Hàn · 한국어주스아이들이 오렌지 주스를 마셨다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ