Dây nhảy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dây nhảy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdây nhảyBọn trẻ đang chơi với dây nhảy.
Tiếng Anh · Englishjump ropeThe children are playing with a jump rope.
Tiếng Nga · РусскийскакалкаДети играют со скакалкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuerdaLos niños están jugando con una cuerda.
Tiếng Nhật · 日本語縄跳び子どもたちは縄跳びで遊んでいます。
Tiếng Hàn · 한국어줄넘기아이들이 줄넘기를 하고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ