
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dây nhảy | Bọn trẻ đang chơi với dây nhảy. |
| Tiếng Anh · English | jump rope | The children are playing with a jump rope. |
| Tiếng Nga · Русский | скакалка | Дети играют со скакалкой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuerda | Los niños están jugando con una cuerda. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 縄跳び | 子どもたちは縄跳びで遊んでいます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 줄넘기 | 아이들이 줄넘기를 하고 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | corde à sauter | Les enfants jouent avec une corde à sauter. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Springseil | Die Kinder spielen mit einem Springseil. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | corda de pular | As crianças estão brincando com a corda de pular. |
| Tiếng Ý · Italiano | corda per saltare | I bambini giocano con la corda per saltare. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích