
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nụ hôn | Anh chờ một nụ hôn. |
| Tiếng Anh · English | kiss | She gave him a quick kiss. |
| Tiếng Nga · Русский | поцелуй | Они обменялись поцелуй. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | beso | Le dio un beso en la mejilla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | キス | 彼女はキスした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 뽀뽀 | 그는 뽀뽀를 했다. |