Kiwi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kiwi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkiwiTôi cắt quả kiwi làm đôi.
Tiếng Anh · EnglishkiwiI cut the kiwi in half.
Tiếng Nga · РусскийкивиЯ разрезал киви пополам.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolkiwiCorté el kiwi por la mitad.
Tiếng Nhật · 日本語キウイキウイを半分に切った。
Tiếng Hàn · 한국어키위나는 키위를 반으로 잘랐다.
Tiếng Pháp · FrançaiskiwiJ’ai coupé le kiwi en deux.
Tiếng Đức · DeutschKiwiIch schneide die Kiwi in zwei Hälften.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêskiwiCortei o kiwi ao meio.
Tiếng Ý · ItalianokiwiHo tagliato il kiwi a metà.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này