
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kiwi | Tôi cắt quả kiwi làm đôi. |
| Tiếng Anh · English | kiwi | I cut the kiwi in half. |
| Tiếng Nga · Русский | киви | Я разрезал киви пополам. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | kiwi | Corté el kiwi por la mitad. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | キウイ | キウイを半分に切った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 키위 | 나는 키위를 반으로 잘랐다. |
| Tiếng Pháp · Français | kiwi | J’ai coupé le kiwi en deux. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kiwi | Ich schneide die Kiwi in zwei Hälften. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | kiwi | Cortei o kiwi ao meio. |
| Tiếng Ý · Italiano | kiwi | Ho tagliato il kiwi a metà. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống