Bàn phím

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn phím
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbàn phímBàn phím của cô ấy ồn.
Tiếng Anh · EnglishkeyboardHer keyboard is noisy.
Tiếng Nga · РусскийклавиатураЕё клавиатура громкая.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltecladoSu teclado hace ruido.
Tiếng Nhật · 日本語キーボード彼女のキーボードはうるさいです。
Tiếng Hàn · 한국어키보드그녀의 키보드는 시끄러워요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ