Bàn phím

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn phím
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbàn phímBàn phím của cô ấy ồn.
Tiếng Anh · EnglishkeyboardHer keyboard is noisy.
Tiếng Nga · РусскийклавиатураЕё клавиатура громкая.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltecladoSu teclado hace ruido.
Tiếng Nhật · 日本語キーボード彼女のキーボードはうるさいです。
Tiếng Hàn · 한국어키보드그녀의 키보드는 시끄러워요.
Tiếng Pháp · FrançaisclavierSon clavier fait beaucoup de bruit.
Tiếng Đức · DeutschTastaturIhre Tastatur ist laut.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstecladoO teclado dele faz barulho.
Tiếng Ý · ItalianotastieraLa sua tastiera fa rumore.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này