
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bàn phím | Bàn phím của cô ấy ồn. |
| Tiếng Anh · English | keyboard | Her keyboard is noisy. |
| Tiếng Nga · Русский | клавиатура | Её клавиатура громкая. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | teclado | Su teclado hace ruido. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | キーボード | 彼女のキーボードはうるさいです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 키보드 | 그녀의 키보드는 시끄러워요. |