
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tốt bụng | Cô ấy rất tốt bụng với trẻ con. |
| Tiếng Anh · English | kind | She is kind to everyone she meets. |
| Tiếng Nga · Русский | добрый | Он добрый с соседями. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | amable | Él es siempre amable con los clientes. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 親切 | 彼女は親切に道を教えてくれた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 친절한 | 그는 낯선 사람에게도 친절하다. |