Tốt bụng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tốt bụng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttốt bụngCô ấy rất tốt bụng với trẻ con.
Tiếng Anh · EnglishkindShe is kind to everyone she meets.
Tiếng Nga · РусскийдобрыйОн добрый с соседями.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolamableÉl es siempre amable con los clientes.
Tiếng Nhật · 日本語親切彼女は親切に道を教えてくれた。
Tiếng Hàn · 한국어친절한그는 낯선 사람에게도 친절하다.
Tiếng Pháp · FrançaisgentilElle est gentille avec tout le monde.
Tiếng Đức · DeutschnettSie ist zu allen nett.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgentilEle é sempre gentil com os clientes.
Tiếng Ý · ItalianogentileÈ gentile con tutti quelli che incontra.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này