Nhà bếp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà bếp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà bếpNhà bếp có mùi tỏi.
Tiếng Anh · EnglishkitchenThe kitchen smells of garlic.
Tiếng Nga · РусскийкухняКухня пахнет чесноком.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcocinaLa cocina huele a ajo.
Tiếng Nhật · 日本語台所台所はニンニクの匂いがする。
Tiếng Hàn · 한국어부엌부엌에서 마늘 냄새가 나요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ