
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhà bếp | Nhà bếp có mùi tỏi. |
| Tiếng Anh · English | kitchen | The kitchen smells of garlic. |
| Tiếng Nga · Русский | кухня | Кухня пахнет чесноком. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cocina | La cocina huele a ajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 台所 | 台所はニンニクの匂いがする。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 부엌 | 부엌에서 마늘 냄새가 나요. |