Đầu gối

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đầu gối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđầu gốiAnh ấy trầy đầu gối khi ngã.
Tiếng Anh · EnglishkneeHe scraped his knee when he fell.
Tiếng Nga · РусскийколеноОн оцарапал колено, когда упал.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrodillaSe raspó la rodilla cuando se cayó.
Tiếng Nhật · 日本語彼は転んで膝をすりむいた。
Tiếng Hàn · 한국어무릎그는 넘어져 무릎을 긁었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ