
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mèo con | Mèo con đuổi theo cuộn len. |
| Tiếng Anh · English | kitten | The kitten chased a ball of yarn. |
| Tiếng Nga · Русский | котёнок | Котёнок гонял клубок ниток. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | gatito | El gatito persiguió una bola de lana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 子猫 | 子猫が毛糸玉を追いかけていました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 새끼 고양이 | 새끼 고양이가 털실 공을 쫓았어요. |