Mèo con

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mèo con
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmèo conMèo con đuổi theo cuộn len.
Tiếng Anh · EnglishkittenThe kitten chased a ball of yarn.
Tiếng Nga · РусскийкотёнокКотёнок гонял клубок ниток.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgatitoEl gatito persiguió una bola de lana.
Tiếng Nhật · 日本語子猫子猫が毛糸玉を追いかけていました。
Tiếng Hàn · 한국어새끼 고양이새끼 고양이가 털실 공을 쫓았어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ