
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dao | Cẩn thận khi dùng dao. |
| Tiếng Anh · English | knife | Be careful when you use the knife. |
| Tiếng Nga · Русский | нож | Будь осторожен, когда пользуешься ножом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuchillo | Ten cuidado cuando uses el cuchillo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 包丁 | 包丁を使うときは気をつけてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 칼 | 칼을 사용할 때 조심하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | couteau | Fais attention quand tu utilises le couteau. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Messer | Pass mit dem Messer auf. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | faca | Tome cuidado com a faca. |
| Tiếng Ý · Italiano | coltello | Fai attenzione quando usi il coltello. |