Dao

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dao
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtdaoCẩn thận khi dùng dao.
Tiếng Anh · EnglishknifeBe careful when you use the knife.
Tiếng Nga · РусскийножБудь осторожен, когда пользуешься ножом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuchilloTen cuidado cuando uses el cuchillo.
Tiếng Nhật · 日本語包丁包丁を使うときは気をつけてください。
Tiếng Hàn · 한국어칼을 사용할 때 조심하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ