
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dao | Cẩn thận khi dùng dao. |
| Tiếng Anh · English | knife | Be careful when you use the knife. |
| Tiếng Nga · Русский | нож | Будь осторожен, когда пользуешься ножом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuchillo | Ten cuidado cuando uses el cuchillo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 包丁 | 包丁を使うときは気をつけてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 칼 | 칼을 사용할 때 조심하세요. |