Hồ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hồ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthồHọ thuê một chiếc thuyền trên hồ.
Tiếng Anh · EnglishlakeThey rented a boat on the lake.
Tiếng Nga · РусскийозероОни взяли лодку напрокат на озере.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollagoAlquilaron un bote en el lago.
Tiếng Nhật · 日本語湖彼らは湖でボートを借りた。
Tiếng Hàn · 한국어호수그들은 호수에서 배를 빌렸다.
Tiếng Pháp · FrançaislacIls ont loué un bateau sur le lac.
Tiếng Đức · DeutschSeeSie haben ein Boot auf dem See gemietet.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslagoAlugamos um barco no lago.
Tiếng Ý · ItalianolagoHanno noleggiato una barca sul lago.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này