
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lát nữa | lát nữa mình gọi lại nhé. |
| Tiếng Anh · English | later | later we can talk more. |
| Tiếng Nga · Русский | позже | позже я тебе всё расскажу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | más tarde | más tarde vemos la película. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | あとで | あとでメールします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 나중에 | 나중에 다시 연락할게요. |