
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lát nữa | lát nữa mình gọi lại nhé. |
| Tiếng Anh · English | later | later we can talk more. |
| Tiếng Nga · Русский | позже | позже я тебе всё расскажу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | más tarde | más tarde vemos la película. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | あとで | あとでメールします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 나중에 | 나중에 다시 연락할게요. |
| Tiếng Pháp · Français | plus tard | Plus tard, on pourra parler encore. |
| Tiếng Đức · Deutsch | später | Später können wir weiterreden. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | mais tarde | Mais tarde a gente vê o filme. |
| Tiếng Ý · Italiano | più tardi | Più tardi possiamo parlarne ancora. |
Chủ đề: Số và thời gian