Lát nữa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lát nữa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlát nữalát nữa mình gọi lại nhé.
Tiếng Anh · Englishlaterlater we can talk more.
Tiếng Nga · Русскийпозжепозже я тебе всё расскажу.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolmás tardemás tarde vemos la película.
Tiếng Nhật · 日本語あとであとでメールします。
Tiếng Hàn · 한국어나중에나중에 다시 연락할게요.
Tiếng Pháp · Françaisplus tardPlus tard, on pourra parler encore.
Tiếng Đức · DeutschspäterSpäter können wir weiterreden.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsmais tardeMais tarde a gente vê o filme.
Tiếng Ý · Italianopiù tardiPiù tardi possiamo parlarne ancora.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này