Đèn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đèn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđènBật đèn lên; trời bắt đầu tối.
Tiếng Anh · EnglishlampTurn on the lamp; it's getting dark.
Tiếng Nga · РусскийлампаВключи лампу, уже темнеет.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollámparaEnciende la lámpara; está oscureciendo.
Tiếng Nhật · 日本語ランプランプをつけて。暗くなってきた。
Tiếng Hàn · 한국어전등전등을 켜, 어두워지고 있어.
Tiếng Pháp · FrançaislampeAllume la lampe ; il commence à faire nuit.
Tiếng Đức · DeutschLampeMach die Lampe an, es wird dunkel.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslumináriaAcenda a luminária, está escurecendo.
Tiếng Ý · ItalianolampadaAccendi la lampada, si sta facendo buio.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này