
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đèn | Bật đèn lên; trời bắt đầu tối. |
| Tiếng Anh · English | lamp | Turn on the lamp; it's getting dark. |
| Tiếng Nga · Русский | лампа | Включи лампу, уже темнеет. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lámpara | Enciende la lámpara; está oscureciendo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ランプ | ランプをつけて。暗くなってきた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 전등 | 전등을 켜, 어두워지고 있어. |