
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giặt-đồ | Hôm nay tôi phải giặt-đồ. |
| Tiếng Anh · English | laundry | I need to do the laundry today. |
| Tiếng Nga · Русский | прачечная | Мне нужно сегодня заняться прачечной. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ropa | Necesito lavar la ropa hoy. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 洗濯物 | 今日は洗濯物をしなければならない。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 세탁물 | 오늘 세탁물을 해야 해. |