Giặt-đồ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giặt-đồ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgiặt-đồHôm nay tôi phải giặt-đồ.
Tiếng Anh · EnglishlaundryI need to do the laundry today.
Tiếng Nga · РусскийпрачечнаяМне нужно сегодня заняться прачечной.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolropaNecesito lavar la ropa hoy.
Tiếng Nhật · 日本語洗濯物今日は洗濯物をしなければならない。
Tiếng Hàn · 한국어세탁물오늘 세탁물을 해야 해.
Tiếng Pháp · FrançaislessiveJe dois faire la lessive aujourd’hui.
Tiếng Đức · DeutschWäscheIch muss heute Wäsche waschen.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsroupa sujaPreciso lavar a roupa suja hoje.
Tiếng Ý · ItalianobucatoOggi devo fare il bucato.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này