
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lá | Một chiếc lá xanh rơi trên sổ tay của tôi. |
| Tiếng Anh · English | leaf | A green leaf fell on my notebook. |
| Tiếng Nga · Русский | лист | Зелёный лист упал на мой блокнот. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hoja | Una hoja verde cayó sobre mi cuaderno. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 葉 | 緑の葉が私のノートに落ちた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잎 | 초록 잎이 내 공책 위에 떨어졌다. |