Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMột chiếc lá xanh rơi trên sổ tay của tôi.
Tiếng Anh · EnglishleafA green leaf fell on my notebook.
Tiếng Nga · РусскийлистЗелёный лист упал на мой блокнот.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhojaUna hoja verde cayó sobre mi cuaderno.
Tiếng Nhật · 日本語緑の葉が私のノートに落ちた。
Tiếng Hàn · 한국어초록 잎이 내 공책 위에 떨어졌다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ