Lá

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtláMột chiếc lá xanh rơi trên sổ tay của tôi.
Tiếng Anh · EnglishleafA green leaf fell on my notebook.
Tiếng Nga · РусскийлистЗелёный лист упал на мой блокнот.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhojaUna hoja verde cayó sobre mi cuaderno.
Tiếng Nhật · 日本語葉緑の葉が私のノートに落ちた。
Tiếng Hàn · 한국어잎초록 잎이 내 공책 위에 떨어졌다.
Tiếng Pháp · FrançaisfeuilleUne feuille verte est tombée sur mon cahier.
Tiếng Đức · DeutschBlattEin grünes Blatt ist auf mein Heft gefallen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfolhaUma folha verde caiu no meu caderno.
Tiếng Ý · ItalianofogliaUna foglia verde è caduta sul mio quaderno.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này