
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bên trái | bên trái có ngã tư lớn. |
| Tiếng Anh · English | left | left turn at the next light. |
| Tiếng Nga · Русский | налево | налево через два дома будет магазин. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | izquierda | izquierda y verás el parque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 左 | 左に曲がると駅があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 왼쪽 | 왼쪽으로 가세요. |
| Tiếng Pháp · Français | gauche | Tourne à gauche au prochain feu. |
| Tiếng Đức · Deutsch | links | An der nächsten Ampel links abbiegen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | esquerda | Vire à esquerda e você vai ver o parque. |
| Tiếng Ý · Italiano | sinistra | Al prossimo semaforo gira a sinistra. |