Tin nhắn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tin nhắn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttin nhắnAnh ấy gửi cho tôi một tin nhắn sáng nay.
Tiếng Anh · EnglishmessageHe sent me a message this morning.
Tiếng Nga · РусскийсообщениеОн отправил мне сообщение этим утром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmensajeMe envió un mensaje esta mañana.
Tiếng Nhật · 日本語メッセージ彼は今朝私にメッセージを送った。
Tiếng Hàn · 한국어메시지그는 오늘 아침 나에게 메시지를 보냈다.
Tiếng Pháp · FrançaismessageIl m’a envoyé un message ce matin.
Tiếng Đức · DeutschNachrichtEr hat mir heute Morgen eine Nachricht geschickt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmensagemEla me mandou uma mensagem hoje de manhã.
Tiếng Ý · ItalianomessaggioStamattina mi ha mandato un messaggio.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này