Sữa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sữa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsữaAnh ấy đổ sữa vào ngũ cốc.
Tiếng Anh · EnglishmilkHe pours milk into his cereal.
Tiếng Nga · РусскиймолокоОн наливает молоко в хлопья.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollecheÉl echa leche en sus cereales.
Tiếng Nhật · 日本語牛乳彼はシリアルに牛乳を注ぐ。
Tiếng Hàn · 한국어우유그는 시리얼에 우유를 붓는다.
Tiếng Pháp · FrançaislaitIl verse du lait dans ses céréales.
Tiếng Đức · DeutschMilchEr gießt Milch über sein Müsli.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsleiteEle coloca leite no cereal.
Tiếng Ý · ItalianolatteVersa il latte nei cereali.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này