Phút

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phút
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtphútTôi sẽ sẵn sàng sau năm phút.
Tiếng Anh · EnglishminuteI'll be ready in five minutes.
Tiếng Nga · РусскийминутаЯ буду готов через пять минут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolminutoEstaré listo en cinco minutos.
Tiếng Nhật · 日本語五分で準備ができます。
Tiếng Hàn · 한국어다섯 분 안에 준비될게요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ