Phút

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phút
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtphútTôi sẽ sẵn sàng sau năm phút.
Tiếng Anh · EnglishminuteI'll be ready in five minutes.
Tiếng Nga · РусскийминутаЯ буду готов через пять минут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolminutoEstaré listo en cinco minutos.
Tiếng Nhật · 日本語分五分で準備ができます。
Tiếng Hàn · 한국어분다섯 분 안에 준비될게요.
Tiếng Pháp · FrançaisminuteJe serai prêt dans cinq minutes.
Tiếng Đức · DeutschMinuteIch bin in fünf Minuten fertig.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsminutoFico pronto em cinco minutos.
Tiếng Ý · ItalianominutoSono pronto tra cinque minuti.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này