
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phút | Tôi sẽ sẵn sàng sau năm phút. |
| Tiếng Anh · English | minute | I'll be ready in five minutes. |
| Tiếng Nga · Русский | минута | Я буду готов через пять минут. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | minuto | Estaré listo en cinco minutos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 分 | 五分で準備ができます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 분 | 다섯 분 안에 준비될게요. |