
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gương | Kiểm tra tóc trong gương. |
| Tiếng Anh · English | mirror | Check your hair in the mirror. |
| Tiếng Nga · Русский | зеркало | Проверь волосы в зеркале. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | espejo | Mira tu pelo en el espejo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 鏡 | 鏡で髪を確認して。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 거울 | 거울에서 머리를 확인해. |