Gương

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgươngKiểm tra tóc trong gương.
Tiếng Anh · EnglishmirrorCheck your hair in the mirror.
Tiếng Nga · РусскийзеркалоПроверь волосы в зеркале.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolespejoMira tu pelo en el espejo.
Tiếng Nhật · 日本語鏡で髪を確認して。
Tiếng Hàn · 한국어거울거울에서 머리를 확인해.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ