Gương

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgươngKiểm tra tóc trong gương.
Tiếng Anh · EnglishmirrorCheck your hair in the mirror.
Tiếng Nga · РусскийзеркалоПроверь волосы в зеркале.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolespejoMira tu pelo en el espejo.
Tiếng Nhật · 日本語鏡鏡で髪を確認して。
Tiếng Hàn · 한국어거울거울에서 머리를 확인해.
Tiếng Pháp · FrançaismiroirRegarde tes cheveux dans le miroir.
Tiếng Đức · DeutschSpiegelSchau im Spiegel nach deinen Haaren.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsespelhoOlhe o seu cabelo no espelho.
Tiếng Ý · ItalianospecchioControlla i capelli allo specchio.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này